Chọn MENU

Ổ cứng HDD Synology 18TB 3.5 inch 7200rpm, SATA 6Gb/s (HAT5310-18T)

1 đánh giá Lượt xem 109
SKU: HAT5310-18T | Tình trạng: | Hãng: Synology
19.952.000
Giá trên đã bao gồm VAT - Bảo hành 60 tháng

KHUYẾN MÃI

  • Giảm giá tới 5% ổ cứng cho NAS khi mua kèm thiết bị NAS Synology.
  • Miễn phí giao hàng trực tiếp, cài đặt, hướng dẫn sử dụng trong nội thành Hà Nội.
  • Miễn phí giao hàng Freeship toàn quốc.
  • Miễn phí hướng dẫn sử dụng, cài đặt từ xa cho khách hàng ở xa.
Mua ngayGọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi Liên hệ báo giá tốtTư vấn + báo giá chi tiết về sản phẩm
Chính sách bán hàng
  • Sản phẩm chính hãng™ 100%
  • Giá cạnh tranh nhất thị trường
  • Tư vấn giải pháp, dự án miễn phí
  • Hỗ trợ đại lý và dự án
  • Đầy đủ CO/CQ
  • Bán hàng online toàn quốc
  • Hỗ trợ kỹ thuật tận tâm
  • Bảo hành chuyên nghiệp, uy tín

Mô tả sản phẩm

Ổ cứng HDD Synology 18TB (HAT5310-18T) là ổ cứng chuyên dụng dành cho thiết bị lưu trữ Synology. Đây là sản phẩm hướng đến khách hàng doanh nghiệp, sử dụng ổ cứng để lưu trữ server. Thiết bị có dung lượng cao, tốc độ truyền dữ liệu nhanh, độ bền xuất sắc, hoạt động bền bỉ và ổn định 24/7.

Đặc điểm nổi bật

  • Dung lượng 18TB dữ liệu với loại hình đa dạng như hình ảnh, âm thanh, video, tài liệu văn phòng….
  • Tốc độ truyền dữ liệu nhanh lên đến 6Gb/s, tốc độ truyền dữ liệu trong khoảng thời gian dài lên đến 268 MiB/s, dữ liệu có thể ghi tối đa 550TB/year, bộ nhớ đệm lên đến 256 MiB, khoảng thời gian ước tính giữa các lỗi lên đến 2,000,000 giờ.
  • Chuẩn kết nối SATA
  • Sản phẩm được sản xuất với vỏ kim loại, độ bền cao, chống nhiệt tốt.
  • Sản phẩm mang đến hiệu suất hàng đầu nhờ tích hợp chặt chẽ với hệ điều hành DSM và phần cứng Synology.
  • Được thiết kế tương thích với các thiết bị lưu trữ của hãng Synology.
  • o-cung-synology-hat5310-18tb.jpg

Bảng so sánh thông số kỹ thuật phần cứng của Synology dòng ổ cứng HAT5300

Thông số kỹ thuật phần cứng HAT5300-4T HAT5310-8T HAT5300-12T HAT5300-16T HAT5310-18T
General Dung lượng 4 TB 8 TB 12 TB 16 TB 18 TB
Form Factor 3.5" 3.5" 3.5" 3.5" 3.5"
Giao diện SATA 6 Gb/s SATA 6 Gb/s SATA 6 Gb/s SATA 6 Gb/s SATA 6 Gb/s
Kích thước phân vùng 512e 512e 512e 512e 512e
Hiệu suất Tốc độ quay 7,200 rpm 7,200 rpm 7,200 rpm 7,200 rpm 7,200 rpm
Tốc độ giao diện 6.0 Gb/s, 3.0 Gb/s, 1.5 Gb/s 6.0 Gb/s, 3.0 Gb/s, 1.5 Gb/s 6.0 Gb/s, 3.0 Gb/s, 1.5 Gb/s 6.0 Gb/s, 3.0 Gb/s, 1.5 Gb/s 6.0 Gb/s, 3.0 Gb/s, 1.5 Gb/s
Kích thước bộ nhớ đệm 256 MiB 256 MiB 256 MiB 512 MiB 512 MiB
Tốc độ truyền dữ liệu duy trì tối đa (tiêu chuẩn) 243 MiB/s 248 MiB/s 242 MiB/s 262 MiB/s 268 MiB/s
Độ ổn định Thời gian mắc lỗi bình quân (MTTF) 2.000.000 giờ 2.000.000 giờ 2.500.000 giờ 2.500.000 giờ 2.500.000 giờ
Đánh giá khối lượng
công việc
Truyền lên đến 550TB mỗi năm Truyền lên đến 550TB mỗi năm Truyền lên đến 550TB mỗi năm Truyền lên đến 550TB mỗi năm Truyền lên đến 550TB mỗi năm
Bảo hành 5 Years 5 Years 5 Years 5 Years 5 Years
Notes The warranty period starts from the purchase date as stated on your purchase receipt. (Learn more)
Mức tiêu thụ diện năng Điện thế nguồn 12 V (± 10%) / 5 V (+10/-7%) 12 V (± 10%) / 5 V (+10/-7%) 12 V (± 10%) / 5 V (+10/-7%) 12 V (± 10%) / 5 V (+10/-7%) 12 V (± 10%) / 5 V (+10/-7%)
Nhàn rỗi chủ động 4.07 W 5.61 W 4.25 W 4.00 W 4.16 W
Đọc/Ghi ngẫu nhiên 4KB Q1 (Tiêu chuẩn) 7.76 W 9.29 W 7.83 W 7.63 W 8.35 W
Notes Power consumption may differ according to configurations and platforms.
Nhiệt độ Vận hành 5°C đến 60°C (41°F đến 140°F) 5°C to 60°C (41°F to 140°F) 5°C to 60°C (41°F to 140°F) 5°C to 60°C (41°F to 140°F) 5°C to 60°C (41°F to 140°F)
Không vận hành -40°C to 70°C (-40°F to 158°F) -40°C to 70°C (-40°F to 158°F) -40°C to 70°C (-40°F to 158°F) -40°C to 70°C (-40°F to 158°F) -40°C to 70°C (-40°F to 158°F)
Xung động Vận hành 686 m/s2 {70 G} (2 ms duration) 686 m/s2 {70 G} (2 ms duration) 686 m/s2 {70 G} (2 ms duration) 686 m/s2 {70 G} (2 ms duration) 686 m/s2 {70 G} (2 ms duration)
Không vận hành 2,940 m/s2 {300 G} (2 ms duration) 2,450 m/s2 {250 G} (2 ms duration) 2,450 m/s2 {250 G} (2 ms duration) 2,450 m/s2 {250 G} (2 ms duration) 2,450 m/s2 {250 G} (2 ms duration)
Rung Vận hành 7.35 m/s2 {0.75 G} (5 to 300Hz), 2.45 m/s2 {0.25 G} (300 to 500 Hz) 7.35 m/s2 {0.75 G} (5 to 300Hz), 2.45 m/s2 {0.25 G} (300 to 500 Hz) 7.35 m/s2 {0.75 G} (5 to 300Hz), 2.45 m/s2 {0.25 G} (300 to 500 Hz) 7.35 m/s2 {0.75 G} (5 to 300Hz), 2.45 m/s2 {0.25 G} (300 to 500 Hz) 7.35 m/s2 {0.75 G} (5 to 300Hz), 2.45 m/s2 {0.25 G} (300 to 500 Hz)
Không vận hành 29.4 m/s2 {3.0 G} (5 to 500 Hz) 29.4 m/s2 {3.0 G} (5 to 500 Hz) 29.4 m/s2 {3.0 G} (5 to 500 Hz) 29.4 m/s2 {3.0 G} (5 to 500 Hz) 29.4 m/s2 {3.0 G} (5 to 500 Hz)
Độ cao Vận hành -305 m to 3,048 m -305 m to 3,048 m -305 m to 3,048 m -305 m to 3,048 m -305 m to 3,048 m
Không vận hành -305 m to 12,192 m -305 m to 12,192 m -305 m to 12,192 m -305 m to 12,192 m -305 m to 12,192 m
Độ ẩm tương đối Vận hành 5% to 90% R.H. (No condensation) 5% to 90% R.H. (No condensation) 5% to 90% R.H. (No condensation) 5% to 90% R.H. (No condensation) 5% to 90% R.H. (No condensation)
Không vận hành 5% to 95% R.H. (No condensation) 5% to 95% R.H. (No condensation) 5% to 95% R.H. (No condensation) 5% to 95% R.H. (No condensation) 5% to 95% R.H. (No condensation)
Thông tin khác Kích thước (Height x Width x Depth) 26.1 mm x 101.85 mm x 147 mm 26.1 mm x 101.85 mm x 147 mm 26.1 mm x 101.85 mm x 147 mm 26.1 mm x 101.85 mm x 147 mm 26.1 mm x 101.85 mm x 147 mm
Trọng lượng 693 g 720 g 720 g 720 g 720 g
Chứng nhận CE CE CE CE CE
EAC EAC EAC EAC EAC
BSMI BSMI BSMI BSMI BSMI
RCM RCM RCM RCM RCM
KC KC KC KC KC
ICES ICES ICES ICES ICES
UKCA UKCA UKCA UKCA UKCA
TUV TUV TUV TUV TUV
UL UL UL UL UL
RoHS RoHS RoHS RoHS RoHS

Xem thêm


Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm Synology HAT5310-18T

Vui lòng để lại số điện thoại hoặc lời nhắn, nhân viên Việt Tuấn sẽ liên hệ trả lời bạn sớm nhất

Đánh giá
Điểm 5/5 trên 1 đánh giá
(*) là thông tin bắt buộc

Gửi bình luận

    • Sản phẩm tốt đáng mua - 5/5 stars
      HT
      -

      Sản phẩm tốt, chính hãng. Rất hài lòng và sẽ mua thêm ủng hộ Shop

    Bạn cần báo giá tốt nhất!

    Hỗ trợ kinh doanh

    Mr. Lưu Lân
    Mr. Tùng Linh
    Mr. Thế Trình
    Ms. Bích Đào
    Mr. Nguyễn Minh

    Hỗ trợ kỹ thuật

    Mr. Đức An
    Mr. Việt Hùng 0903.448.289
    0903.209.123
    0903.209.123