PostgreSQL và MySQL luôn được xem là hai hệ thống cơ sở dữ liệu mã nguồn mở hàng đầu nhờ hiệu suất ổn định, cộng đồng hỗ trợ mạnh mẽ và khả năng đáp ứng nhiều nhu cầu khác nhau. Dù cùng sử dụng SQL và chia sẻ nhiều đặc điểm chung, mỗi hệ thống lại sở hữu những ưu nhược điểm riêng, đôi khi khiến cả người mới lẫn các quản trị viên cơ sở dữ liệu (DBA) giàu kinh nghiệm bối rối khi lựa chọn. Sau đây, Việt Tuấn sẽ so sánh chi tiết giữa PostgreSQL và MySQL, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn để xác định đâu là giải pháp tối ưu cho dự án hoặc tổ chức của mình.
MySQL là gì?
MySQL là hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu quan hệ (Relational Database Management System - RDBMS) mã nguồn mở phổ biến nhất thế giới. Cơ sở dữ liệu là kho lưu trữ dữ liệu thiết yếu cho tất cả các ứng dụng phần mềm. Ví dụ, bất cứ khi nào ai đó thực hiện tìm kiếm trên web, đăng nhập vào tài khoản hoặc hoàn tất giao dịch, cơ sở dữ liệu sẽ lưu trữ thông tin để có thể truy cập trong tương lai.
SQL viết tắt của Structured Query Language (ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc), là một ngôn ngữ lập trình được sử dụng để truy xuất, cập nhật, xóa và thao tác dữ liệu trong cơ sở dữ liệu quan hệ. Đúng như tên gọi, MySQL là một cơ sở dữ liệu quan hệ dựa trên SQL được thiết kế để lưu trữ và quản lý dữ liệu có cấu trúc. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, Oracle đã bổ sung thêm hỗ trợ, bao gồm cả kiểu dữ liệu JSON phổ biến.

Vì MySQL là mã nguồn mở, bao gồm nhiều tính năng được phát triển với sự hợp tác chặt chẽ của cộng đồng người dùng trong gần 30 năm. Hai tính năng quan trọng nhất của MySQL là khả năng hỗ trợ giao dịch ACID và khả năng mở rộng. ACID là viết tắt của "atomicity", "consistency", "isolation" và "durable", bốn đặc tính đảm bảo các giao dịch cơ sở dữ liệu được xử lý một cách đáng tin cậy và chính xác. Với giao dịch ACID, MySQL có thể đảm bảo tất cả các sửa đổi dữ liệu được thực hiện một cách nhất quán và đáng tin cậy, ngay cả trong trường hợp hệ thống gặp sự cố. MySQL có thể được mở rộng để hỗ trợ các cơ sở dữ liệu rất lớn và có thể xử lý khối lượng lớn kết nối đồng thời.
Nhờ hiệu suất cao, dễ sử dụng, chi phí thấp và khả năng mở rộng ổn định, MySQL đã trở thành cơ sở dữ liệu nguồn mở phổ biến nhất thế giới cho đến hiện tại.
PostgreSQL là gì?
PostgreSQL là hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ - đối tượng (ORDBMS) mã nguồn mở sử dụng và mở rộng ngôn ngữ SQL. PostgreSQL được phát triển từ năm 1986 trong dự án POSTGRES tại Đại học California, Berkeley và đã trải qua hơn 35 năm hoàn thiện liên tục. PostgreSQL có khả năng lưu trữ an toàn, mở rộng quy mô cho các tập dữ liệu phức tạp, kiến trúc ổn định và độ tin cậy cao.
v chạy trên hầu hết các hệ điều hành lớn, tuân thủ tiêu chuẩn ACID từ năm 2001 để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu, đồng thời hỗ trợ nhiều tiện ích bổ sung như PostGIS cho xử lý dữ liệu không gian. Với khả năng mở rộng linh hoạt, bộ tính năng mạnh mẽ và cộng đồng phát triển tích cực, PostgreSQL trở thành lựa chọn hàng đầu cho nhiều cá nhân và tổ chức trên toàn thế giới.

Điểm giống nhau giữa MySQL và PostgreSQL
Cả PostgreSQL và MySQL đều sử dụng SQL làm ngôn ngữ tiêu chuẩn để làm việc với cơ sở dữ liệu. SQL cho phép kết nối và truy vấn dữ liệu từ nhiều bảng chỉ với vài dòng lệnh đơn giản, dễ hiểu, thậm chí những người không chuyên về kỹ thuật cũng có thể học nhanh. Khi dùng SQL, người phân tích dữ liệu không cần biết chi tiết dữ liệu lưu ở đâu hay cách kết nối giữa các bảng, cơ sở dữ liệu sẽ tự xử lý và trả về kết quả chính xác.
Ngoài ra, cả hai hệ quản trị cơ sở dữ liệu này đều hỗ trợ JSON để lưu trữ và truyền dữ liệu. PostgreSQL còn hỗ trợ thêm JSONB là phiên bản nhị phân của JSON, giúp loại bỏ dữ liệu trùng lặp và khoảng trắng không cần thiết, tối ưu hiệu suất. Bên cạnh đó, cả PostgreSQL và MySQL đều có cộng đồng người dùng mạnh mẽ và nhiều kênh hỗ trợ truyền thống, đảm bảo người dùng luôn nhận được sự trợ giúp khi cần.
Một điểm tương đồng quan trọng khác giữa hai hệ quản trị cơ sở dữ liệu này là khả năng mở rộng, vì cả PostgreSQL và MySQL đều cho phép người dùng mở rộng khả năng của mình thông qua việc bổ sung các hàm tùy chỉnh, thủ tục lưu trữ và trình kích hoạt để đáp ứng nhu cầu cụ thể của ứng dụng. Ngoài ra, cả hai hệ thống RDBMS đều có thể tích hợp với nhiều ngôn ngữ lập trình khác nhau, chẳng hạn như Python, Java và PHP, khiến chúng trở nên cực kỳ linh hoạt và được sử dụng rộng rãi.
Trong khi PostgreSQL được đánh giá cao nhờ các tính năng tiên tiến (hỗ trợ các kiểu dữ liệu nâng cao, tìm kiếm toàn văn bản và truy vấn phức tạp), MySQL lại được ưa chuộng hơn nhờ tính dễ sử dụng, tốc độ và khả năng phù hợp với các ứng dụng vừa và nhỏ. Tuy nhiên, cả hai cơ sở dữ liệu đều có thể cung cấp các giải pháp đáng tin cậy và linh hoạt để quản lý dữ liệu quan hệ. Do đó, người dùng có thể lựa chọn tùy theo yêu cầu và sở thích sử dụng cụ thể mà không cần phải đánh đổi chất lượng và độ tin cậy.
Sự khác nhau giữa MySQL và PostgreSQL
Cú pháp
Cú pháp SQL tương tự nhau trên cả hai cơ sở dữ liệu. Tuy nhiên, một điểm khác biệt đáng chú ý trong MySQL là không phải tất cả các cú pháp SQL đều được hỗ trợ. Các cú pháp được hỗ trợ có sẵn đều tương tự nhau trên cả hai cơ sở dữ liệu.
Kiểu dữ liệu
Cả MySQL và PostgreSQL đều cung cấp một loạt các kiểu dữ liệu được hỗ trợ, từ các kiểu dữ liệu truyền thống như Số nguyên (Integer), Ngày tháng (Date) và Dấu thời gian (Timestamp) đến các kiểu dữ liệu phức tạp hơn như JSON, XML và TEXT. Tuy nhiên, khả năng xử lý các yêu cầu tìm kiếm dữ liệu phức tạp theo thời gian thực của hai hệ thống có sự khác biệt.
PostgreSQL hỗ trợ cả các kiểu dữ liệu SQL truyền thống ví dụ: Số, Chuỗi, Ngày tháng, Thập phân…và các kiểu dữ liệu phi cấu trúc ví dụ: JSON, XML và HSTORE cùng với các kiểu dữ liệu mạng và chuỗi bit.
PostgreSQL lại có khả năng hỗ trợ một loạt các kiểu dữ liệu rộng hơn, bao gồm MẢNG, kiểu MẠNG và kiểu dữ liệu Hình học, tích hợp các hàm dữ liệu không gian nâng cao để lưu trữ và xử lý dữ liệu không gian. Khả năng xử lý các kiểu dữ liệu và hàm không gian được tăng cường bởi PostGIS, một phần mở rộng mã nguồn mở. Đáng chú ý, MySQL không hỗ trợ các kiểu dữ liệu Hình học.

JSON
PostgreSQL bắt đầu hỗ trợ các kiểu dữ liệu JSON từ Phiên bản 9.2, cung cấp các khả năng xử lý dữ liệu JSON tiên tiến hơn MySQL. Tính năng JSONB từ PostgreSQL Phiên bản 9.4, lưu trữ JSON ở định dạng nhị phân, cũng hỗ trợ Lập chỉ mục GIN, giúp tăng tốc đáng kể việc tìm kiếm dữ liệu trên các tài liệu JSON.
Ngược lại, MySQL hỗ trợ cho các kiểu dữ liệu JSON muộn hơn nhiều, bắt đầu từ Phiên bản 5.7. Mặc dù các cột dữ liệu JSON có thể được truy vấn bằng SQL và các thuộc tính JSON có thể được lập chỉ mục, nhưng phạm vi các hàm dành riêng cho JSON bị hạn chế so với PostgreSQL. MySQL là không hỗ trợ Lập chỉ mục GIN trên các cột JSON. Vì MySQL không hoàn toàn tương thích với SQL nên có thể không phải là lựa chọn tốt nhất để lưu trữ và xử lý dữ liệu JSON.
Thủ tục lưu trữ
Thủ tục lưu trữ là một thành phần quan trọng của cơ sở dữ liệu, giải quyết các yêu cầu trích xuất dữ liệu phức tạp và các nhà phát triển thường tích hợp thủ tục lưu trữ vào quy trình phát triển cơ sở dữ liệu của họ. Cả MySQL và PostgreSQL đều hỗ trợ thủ tục lưu trữ, nhưng MySQL chỉ hỗ trợ các cú pháp SQL chuẩn, trong khi PostgreSQL cung cấp các thủ tục phức tạp hơn.
PostgreSQL triển khai các thủ tục được lưu trữ dưới dạng các hàm có mệnh đề 'RETURN VOID', một tính năng được các nhà phát triển ưa chuộng vì hỗ trợ nhiều ngôn ngữ lập trình không có trong MySQL, chẳng hạn như Ruby, Perl (PlPerl), Python (PlPython), TCL, Pl/PgSQL, SQL và JavaScript.
Khả năng mở rộng bảng
MySQL hỗ trợ lập chỉ mục B-Tree và phân vùng để nâng cao hiệu suất truy vấn trên các bảng lớn. Tuy nhiên, việc MySQL không hỗ trợ các chỉ mục Bitmap, Partial và Functional Index khiến các DBA có ít lựa chọn tinh chỉnh. Mặc dù việc phân vùng các bảng lớn có thể cải thiện hiệu suất, MySQL không cho phép các bảng đã phân vùng được đặt trong các không gian bảng chung, gây cản trở việc cân bằng I/O hiệu quả.
PostgreSQL cung cấp một số tùy chọn lập chỉ mục và hai loại phân vùng để tăng cường hoạt động dữ liệu trên các bảng có khả năng mở rộng. Hơn nữa, trong PostgreSQL, các phân vùng bảng và chỉ mục có thể được đặt trong các không gian bảng riêng biệt trên các hệ thống tệp đĩa khác nhau, giúp tăng cường đáng kể khả năng mở rộng của bảng.

Các mô hình dữ liệu được hỗ trợ
Trong lĩnh vực RDBMS, khả năng hỗ trợ dữ liệu phi cấu trúc như JSON, XML hay các kiểu TEXT giúp hệ thống hoạt động linh hoạt hơn, gần với mô hình NoSQL. MySQL chỉ hỗ trợ NoSQL ở mức cơ bản với kiểu dữ liệu JSON được bổ sung từ phiên bản 5.7. Tuy nhiên, tính năng này vẫn còn hạn chế và chưa tối ưu cho các tác vụ phức tạp.
PostgreSQL lại có khả năng NoSQL mạnh mẽ với hai kiểu dữ liệu JSON và JSONB, cho phép xử lý và tìm kiếm dữ liệu nhanh hơn, hiệu quả hơn. Hệ thống này hỗ trợ lập chỉ mục dữ liệu JSON bằng B-Tree và GIN, đồng thời cung cấp các kiểu dữ liệu khác như XML, HSTORE để quản lý dữ liệu văn bản phức tạp, cũng như dữ liệu không gian. Vì vậy, PostgreSQL được đánh giá là một cơ sở dữ liệu đa mô hình toàn diện và linh hoạt.
Quản trị (Công cụ GUI)
Cơ sở dữ liệu MySQL có thể được truy cập từ xa bằng nhiều công cụ GUI như Oracle SQL Developer, MySQL Workbench, DBeaver và OmniDB. Để theo dõi hiệu suất và tình trạng của cơ sở dữ liệu MySQL, người dùng có thể sử dụng các công cụ phổ biến bao gồm Nagios, Cacti và Zabbix.
Tương tự, PostgreSQL có thể được quản lý bằng GUI bằng SQL Developer, pgAdmin, OmniDB và DBeaver của Oracle. Người dùng có thể sử dụng các công cụ như Nagios, Zabbix và Cacti để theo dõi hiệu suất và tình trạng hoạt động của PostgreSQL.

Hiệu suất
Về hiệu suất, MySQL đôi khi gặp hạn chế trong việc tối ưu hóa do số lượng tùy chọn ít và không hỗ trợ nhiều loại chỉ mục, khiến việc viết các truy vấn SQL vừa hiệu quả vừa nhanh trở nên khó khăn, đặc biệt nếu không tuân thủ đầy đủ tiêu chuẩn SQL. MySQL cũng không phải là lựa chọn lý tưởng cho khối lượng dữ liệu quá lớn. Mặc dù có cơ chế phân phối dữ liệu trên nhiều đĩa qua InnoDB, nhưng MySQL không hỗ trợ phân vùng bảng, dẫn đến hạn chế trong việc xử lý dữ liệu quy mô lớn.
Ngược lại, PostgreSQL có khả năng thích ứng với nhiều loại khối lượng công việc như xử lý giao dịch (OLTP), phân tích dữ liệu (OLAP) và kho dữ liệu (DWH). Hệ thống này tuân thủ đầy đủ tiêu chuẩn SQL, hỗ trợ nhiều loại chỉ mục như B-Tree, Bitmap, Partial hay Full-Text, giúp cải thiện hiệu suất đáng kể. PostgreSQL còn cho phép lập chỉ mục lại trực tuyến, sắp xếp lại bảng để giảm tình trạng dữ liệu phình to, cấu hình linh hoạt bộ nhớ và phân vùng bảng trên nhiều không gian lưu trữ để tối ưu hóa tốc độ đọc/ghi dữ liệu.
Nên sử dụng MySQL hay PostgreSQL?
Cả PostgreSQL và MySQL đều là những cơ sở dữ liệu nguồn mở được sử dụng rộng rãi, hỗ trợ nhiều ứng dụng thời gian thực. Trong khi MySQL được công nhận là cơ sở dữ liệu phổ biến nhất thế giới thì PostgreSQL thường coi là hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu quan hệ tiên tiến nhất thế giới.
Không giống như PostgreSQL, MySQL không hoàn toàn tuân thủ các tiêu chuẩn SQL và thiếu nhiều tính năng có sẵn trong PostgreSQL. Vì vậy, PostgreSQL ngày càng phổ biến và trở thành lựa chọn ưu tiên của các nhà phát triển.
Sau khi Oracle mua lại MySQL, cơ sở dữ liệu này hiện có hai phiên bản: phiên bản doanh nghiệp và phiên bản mã nguồn mở. Phiên bản mã nguồn mở đang vấp phải sự chỉ trích từ người dùng do Oracle kiểm soát quá trình phát triển MySQL. Ngược lại, PostgreSQL được ưa chuộng trên toàn cầu nhờ danh sách đầy đủ các tính năng và khả năng cấp doanh nghiệp. PostgreSQL được phát triển bởi một cộng đồng toàn cầu cam kết nâng cao các dịch vụ của PostgreSQL thông qua những đóng góp đáng kể từ nhiều công ty, đảm bảo tính năng phong phú và khả năng cạnh tranh cao với các cơ sở dữ liệu mã nguồn mở và thương mại khác.
Tổng kết
Như vậy, PostgreSQL được đánh giá cao nhờ các tính năng tiên tiến, hỗ trợ các kiểu dữ liệu nâng cao, tìm kiếm toàn văn bản và truy vấn phức tạp. MySQL lại được ưa chuộng hơn nhờ tính dễ sử dụng, tốc độ và khả năng phù hợp với các ứng dụng vừa và nhỏ. Tuy nhiên, cả hai cơ sở dữ liệu đều có thể cung cấp các giải pháp đáng tin cậy và linh hoạt để quản lý dữ liệu quan hệ. Do đó, người dùng có thể lựa chọn tùy theo yêu cầu và sở thích sử dụng cụ thể mà không cần phải đánh đổi chất lượng và độ tin cậy.
Wifi Ubiquiti
Wifi UniFi
Wifi Ruckus
WiFi Huawei
Wifi Meraki
Wifi Aruba
Wifi Grandstream
Wifi Ruijie
Wifi Extreme
Wifi MikroTik
Wifi EnGenius
Wifi Cambium
Wifi LigoWave
Wifi Fortinet
WiFi Everest
WiFi H3C
Router Draytek
Router Teltonika
Barracuda Load Balancer ADC
Router Cisco
Load Balancing Kemp
Load Balancing Peplink
Router HPE
Load Balancing FortiADC
Switch Ruckus
Firewall Netgate
Firewall Palo Alto
Firewall WatchGuard
Firewall Sophos
Firewall SonicWall
Firewall FortiNAC
Firewall Fortiweb
Firewall Zyxel
Thiết bị lưu trữ NAS Synology
Thiết bị lưu trữ NAS QNAP
Thiết bị lưu trữ TerraMaster
Thiết bị lưu trữ ASUSTOR
Dell EMC Data Storage
Ổ cứng Toshiba
Ổ cứng Seagate
SSD Samsung Enterprise
Ổ cứng Western Digital
RAM Server
HDD Server
Phụ kiện Server
Modem Gateway 3G/4G công nghiệp
Switch công nghiệp
Router 3G/4G công nghiệp
LoRaWan
Máy tính công nghiệp
Firewall công nghiệp
Camera giám sát
Tổng đài - điện thoại IP
Hệ thống âm thanh
Hệ thống kiểm soát ra vào
Phụ kiện Teltonika
License
Module, Phụ kiện quang
Adapter & nguồn PoE





Bài viết hay, rất hữu ích.