Chọn MENU

MariaDB là gì? Cách cài đặt và kết nối MariaDB trên Windows

MariaDB là một hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ được xây dựng như một giải pháp thay thế cho MySQL sau khi dự án này được Oracle mua lại. Với khả năng tương thích cao, dễ sử dụng và hỗ trợ đa nền tảng, MariaDB đã trở thành lựa chọn phổ biến cho cả cá nhân lẫn doanh nghiệp trong việc xây dựng và vận hành hệ thống lưu trữ dữ liệu. Sau đây, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết về MariaDB, cách cài đặt và thiết lập kết nối cơ bản để bạn có thể bắt đầu sử dụng một cách nhanh chóng và hiệu quả.

mariadb-2.jpg

MariaDB là gì?

MariaDB là một hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) mã nguồn mở và hoàn toàn miễn phí, được phát triển từ MySQL nhằm duy trì tính tự do và hiệu quả trong cộng đồng mã nguồn mở. MariaDB được viết bằng ngôn ngữ C và C++, đồng thời hỗ trợ nhiều ngôn ngữ lập trình phổ biến như C, C#, Java, Python, PHP và Perl. Với khả năng tương thích cao, MariaDB hoạt động ổn định trên hầu hết các hệ điều hành lớn như Windows, Linux và macOS, đáp ứng tốt nhu cầu lưu trữ và quản lý dữ liệu cho các ứng dụng từ đơn giản đến phức tạp.

Dù là một hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ, MariaDB vẫn linh hoạt tích hợp những tính năng giống NoSQL hiện đại. Bắt đầu từ phiên bản 10, công cụ Connect cho phép người dùng truy cập trực tiếp đến dữ liệu phi cấu trúc ngay trong MariaDB, giúp mở rộng khả năng tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau. 

Nguồn gốc của MariaDB

MariaDB được ra đời vào năm 2009 bởi Michael Widenius - người đồng sáng lập MySQL cùng với nhóm các nhà phát triển ban đầu của MySQL. Sự ra đời của MariaDB bắt nguồn từ mối lo ngại rằng MySQL có thể bị thương mại hóa và mất đi tính mã nguồn mở sau khi Oracle thâu tóm Sun Microsystems (công ty sở hữu MySQL vào thời điểm đó). Để đảm bảo rằng cộng đồng vẫn có một hệ quản trị cơ sở dữ liệu miễn phí, đáng tin cậy và minh bạch, họ đã quyết định tạo ra MariaDB như một giải pháp thay thế.

MariaDB được xem là phiên bản nâng cấp của MySQL, kế thừa toàn bộ những ưu điểm của MySQL và liên tục được cải tiến về hiệu suất, độ ổn định và bảo mật. Vì do chính những người tạo ra MySQL phát triển, MariaDB duy trì được sự tương thích cao, đồng thời bổ sung thêm nhiều tính năng mạnh mẽ mới, trở thành một lựa chọn đáng tin cậy cho các cá nhân, tổ chức và doanh nghiệp trên toàn thế giới.

mariadb-3.jpg

Các phiên bản MariaDB

MariaDB bao gồm các phiên bản hỗ trợ dài hạn (LTS) và phát hành liên tục. Các phiên bản LTS hiện tại là 10.6, 10.11 và 11.4. Bản phát hành liên tục mới nhất là 11.8. MariaDB cũng cung cấp các sản phẩm Enterprise Server (11.4) và MaxScale (25.01). 

Dưới đây là các phiên bản MariaDB đã ra mắt:

  • 2010: MariaDB phát hành phiên bản đầu tiên 5.1, dựa trên MySQL 5.1 với mục tiêu cung cấp giải pháp thay thế ổn định, miễn phí và mã nguồn mở.
  • 2010 - 2013: Các phiên bản kế tiếp gồm 5.2, 5.3 và 5.5 lần lượt ra đời, cải thiện hiệu suất, khả năng mở rộng và tính năng quản lý.
  • 2014: MariaDB 10.0 phát hành với nhiều tính năng nâng cao nhằm  phân biệt với MySQL.
  • 2015: Phiên bản 10.1 ra mắt, bổ sung cải tiến về bảo mật và khả năng nhân bản.
  • 2017: MariaDB 10.2 được phát hành. 
  • Cuối 2017: MariaDB 10.3 được giới thiệu dưới dạng các bản alpha và beta.
  • 2018: Phiên bản 10.2.12, InnoDB trở thành công cụ lưu trữ mặc định thay vì XtraDB. Hỗ trợ kiểu dữ liệu JSON, tăng cường khả năng tương thích và làm việc với dữ liệu phi cấu trúc.

mariadb-4.jpg

Các bản phát hành của MariaDB được phát hành thường xuyên. Các bản phát hành mới là bản phát hành dài hạn (LTS) hoặc bản phát hành liên tục.

Bản phát hành dài hạn (LTS) được phát hành hàng năm và được hỗ trợ trong 3 năm với các bản sửa lỗi và bảo mật (trước đây là 5 năm cho đến phiên bản 11.4).

Các bản phát hành liên tục được phát hành theo quý và được hỗ trợ cho đến bản phát hành tiếp theo với các bản sửa lỗi và bảo mật. Lưu ý rằng trước 11.3, các bản phát hành này được mô tả là các bản phát hành ngắn hạn và được duy trì trong 1 năm.

Ưu điểm của MariaDB

MariaDB ngày càng trở thành lựa chọn hàng đầu của nhiều cá nhân, tổ chức và doanh nghiệp nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu suất, bảo mật và tính linh hoạt. Dưới đây là những ưu điểm vượt trội giúp MariaDB trở thành một giải pháp RDBMS lý tưởng:

Mã nguồn mở và linh hoạt

Với bản chất hoàn toàn mã nguồn mở, MariaDB trở thành lựa chọn ưu tiên cho các tổ chức muốn di chuyển từ các cơ sở dữ liệu độc quyền như Oracle và Microsoft SQL Server. Các nhà phát triển cá nhân và doanh nghiệp nhỏ muốn có phần mềm cơ sở dữ liệu an toàn và miễn phí cho các dự án quy mô nhỏ có thể chọn MariaDB Community Server. Phiên bản doanh nghiệp của MariaDB cũng là nguồn mở và cung cấp bảo mật, độ tin cậy và hỗ trợ dài hạn rất cần thiết mà các doanh nghiệp tìm kiếm trong khi xây dựng và triển khai các cơ sở dữ liệu lớn. 

Cơ sở dữ liệu SQL phân tán

Là một cơ sở dữ liệu quan hệ, MariaDB hỗ trợ ngôn ngữ truy vấn cơ sở dữ liệu cực kỳ phổ biến, SQL. Bạn có thể sử dụng các hàm và thủ tục SQL chuẩn trong khi truy cập cơ sở dữ liệu. MariaDB cũng hỗ trợ các tính năng SQL nâng cao, chẳng hạn như các hàm và kiểu dữ liệu GIS, các hàm tương quan và các biểu thức bảng phổ biến. 

Ngoài ra, plugin Xpand của MariaDB cho phép bạn xây dựng và triển khai các cơ sở dữ liệu SQL phân tán để quản lý các đột biến đột ngột về khối lượng lưu lượng ứng dụng trong khi vẫn đảm bảo tính khả dụng liên tục. 

mariadb-5.jpg

Bảo mật dữ liệu tối ưu

MariaDB Enterprise Server hỗ trợ các tính năng bảo mật dữ liệu tiên tiến như che giấu dữ liệu động, điều chỉnh truy vấn, mã hóa dữ liệu minh bạch…Những tính năng này giúp bảo vệ hệ thống khỏi các rủi ro thường gặp như tấn công SQL injection, từ chối dịch vụ (DoS) và nhiều mối đe dọa khác, tương đương với các giải pháp bảo mật của Oracle hay IBM Db2.

Tính sẵn sàng cao (High Availability)

Phiên bản Enterprise MariaDB luôn sẵn sàng sửa các lỗi máy chủ cơ sở dữ liệu bất ngờ bằng cách cung cấp khả năng chuyển đổi dự phòng tự động, cân bằng tải và cụm máy chủ. Proxy cơ sở dữ liệu của MariaDB, MaxScale, xử lý chuyển đổi dự phòng tự động bằng cách định tuyến các truy vấn đến các máy chủ cơ sở dữ liệu thứ cấp sau khi thấy trạng thái không hoạt động hoặc không thể truy cập của máy chủ cơ sở dữ liệu chính. 

MariaDB cũng cung cấp chức năng phát lại giao dịch, ngăn các ứng dụng quan trọng thực hiện các giao dịch đang chờ xử lý ngay từ đầu sau khi chuyển đổi dự phòng máy chủ. Ngoài ra, MariaDB cho phép bạn sao lưu dữ liệu gia tăng và thực hiện khôi phục tại một thời điểm để đẩy nhanh quá trình phục hồi sau thảm họa.

Kho dữ liệu hiệu quả với ColumnStore

Plugin ColumnStore của MariaDB cung cấp cho bạn sự linh hoạt để sử dụng MariaDB Enterprise Server như một kho dữ liệu độc lập hoặc phân tán để phân tích khối lượng dữ liệu lớn một cách nhanh chóng và hiệu quả. Plugin ColumnStore trong MariaDB cho phép lưu trữ dữ liệu theo cột và tiện ích xử lý song song hàng loạt (MPP) để giúp bạn phân tích các tập dữ liệu lớn một cách dễ dàng. 

MariaDB còn hỗ trợ lưu trữ theo hàng để thực hiện các truy vấn giao dịch nhanh chóng. MariaDB sử dụng định dạng lưu trữ kép phù hợp với các ứng dụng phức tạp yêu cầu xử lý giao dịch/phân tích kết hợp. Hệ quản trị CSDL này giúp đơn giản hóa khi phải duy trì hai cơ sở dữ liệu riêng biệt để xử lý các truy vấn phân tích và giao dịch riêng lẻ.

Hỗ trợ bảng thời gian

MariaDB cho phép bạn truy cập và thay đổi dữ liệu lịch sử được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu bằng cách sử dụng bảng thời gian. Hiện tại, MariaDB hỗ trợ ba loại bảng thời gian: phiên bản hệ thống, khoảng thời gian ứng dụng và bảng bitemporal. Các ứng dụng phổ biến của bảng thời gian bao gồm phân tích dữ liệu pháp y, quản lý đơn hàng thương mại điện tử và phục hồi theo thời điểm.

mariadb-6.jpg

So sánh MariaDB vs MySQL

Tiêu chí 

MySQL

MariaDB

JSON

MySQL lưu trữ báo cáo JSON dưới dạng đối tượng nhị phân.

MariaDB lưu trữ báo cáo JSON ở dạng chuỗi. Kiểu dữ liệu JSON của MariaDB là tên thay thế cho LONGTEXT.

Khả năng tương thích của cơ sở dữ liệu Oracle

MySQL có mức độ tương thích cao, nhưng không hỗ trợ PL/SQL.

MariaDB có mức độ tương thích cao và hỗ trợ PL/SQL kể từ phiên bản 10.3.

Tốc độ và hiệu năng

MySQL chậm hơn một chút so với MariaDB trong việc sao chép và truy vấn.

MariaDB nhanh hơn một chút so với MySQL trong việc sao chép và truy vấn.

Chức năng

MySQL hỗ trợ chức năng giới hạn chỉ đọc đối với siêu người dùng, cột động và che mặt nạ dữ liệu.

MariaDB hỗ trợ các cột ẩn và không gian bảng tạm thời.

Xác thực

MySQL có thành phần validate_password.

MariaDB có ba plugin trình xác nhận mật khẩu.

Mã hóa

Cơ sở dữ liệu MySQL sử dụng InnoDB và AES để mã hóa dữ liệu đang được lưu trữ.

MariaDB hỗ trợ mã hóa bản ghi tạm thời và mã hóa bản ghi nhị phân.

Công cụ lưu trữ

MySQL có ít công cụ lưu trữ hơn MariaDB.

MariaDB có nhiều công cụ lưu trữ hơn MySQL và có thể sử dụng nhiều công cụ trong một bảng.

Giấy phép

MySQL có hai phiên bản: MySQL Enterprise Edition và một phiên bản GPL.

MariaDB là hoàn toàn theo GPL.

Tổng hợp luồng

MySQL có tính năng tổng hợp luồng trong phiên bản Enterprise Edition của mình.

MariaDB có thể quản lý hơn 200.000 kết nối cùng một lúc, nhiều hơn so với MySQL.

Cách cài đặt và kết nối MariaDB trên Windows

Việc cài đặt và cấu hình MariaDB trên hệ điều hành Windows là một quy trình rất đơn giản cho phép người dùng dễ dàng tạo một máy chủ cơ sở dữ liệu mạnh mẽ cho các ứng dụng khác nhau.

Bước 1: Tải xuống MariaDB Installer cho Windows. Chọn phiên bản phù hợp cho nền tảng Windows ( 32 bit hoặc 64 bit). 

mariadb-7.jpg

Bước 2: Tìm tệp MariaDB installer và chạy với quyền quản trị viên. Trình cài đặt sẽ hướng dẫn bạn trong suốt quá trình cài đặt, cung cấp nhiều lựa chọn cho các thành phần khác nhau và cả cấu hình.

mariadb-8.jpg

Bước 3: Đọc thỏa thuận end-user license và nhấn vào chấp nhận các điều khoản trong thỏa thuận cấp phép, sau đó nhấn Next.

Bước 4: Chọn những tính năng để cài đặt. Bạn cũng có thể thấy install folder mặc định từ chính trang thiết lập. Vì đây là bản cài đặt mới nên bạn có thể sử dụng các tùy chọn mặc định và nhấn Next.

mariadb-9.jpg

Bước 5: Bạn cần thiết lập mật khẩu cho người dùng root trong cơ sở dữ liệu MariaDB và chỉ định liệu root có thể truy cập cơ sở dữ liệu từ các máy từ xa cùng với các tùy chọn khác hay không. Nhấn Next.

mariadb-10.jpg

Bước 6: Cấu hình Cơ sở dữ liệu. Bạn nên chạy cơ sở dữ liệu dưới dạng dịch vụ để hệ thống tự động khởi động và hoạt động ổn định. Bạn cũng có thể đặt tên cho dịch vụ theo ý muốn.

Tiếp theo, hãy bật kết nối mạng (TCP/IP) để cho phép truy cập từ xa. Ngoài ra, bạn có thể cấu hình thêm kích thước nhóm dữ liệu và kích thước trang để tối ưu hiệu suất.

mariadb-11.jpg

Sau đó, nhấn nút install để bắt đầu cài đặt MariaDB.

mariadb-12.jpg

Bước 7: Nhấn Finish để hoàn tất quá trình cài đặt. Bây giờ MariaDB đã được cài đặt trên Windows của bạn.

mariadb-13.jpg

Bước 8: Để xác minh cài đặt thành công, hãy mở dấu nhắc lệnh và chạy lệnh sau:

mysql -u root -p

Khi được nhắc, vui lòng nhập mật khẩu gốc. Nếu bạn có thể đến được dấu nhắc máy chủ MariaDB mà không có bất kỳ lỗi nào, thì quá trình cài đặt đã hoàn tất.

Tổng kết

MariaDB là lựa chọn đáng tin cậy cho những ai đang tìm kiếm một hệ quản trị cơ sở dữ liệu ổn định, dễ triển khai và hỗ trợ tốt cho các ứng dụng hiện đại. Hy vọng, với những bước hướng dẫn cài đặt và kết nối đơn giản, bạn hoàn toàn có thể bắt đầu sử dụng MariaDB để phục vụ cho nhu cầu lưu trữ và quản lý dữ liệu của mình.

Chia sẻ

Nguyễn Lưu Minh

Chuyên gia của Viettuans.vn với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị mạng Networks, System, Security và tư vấn, triển khai các giải pháp CNTT. Phân phối thiết bị mạng, wifi, router, switch, tường lửa Firewall, thiết bị lưu trữ dữ liệu NAS.

Bình luận & Đánh giá

Vui lòng để lại số điện thoại hoặc lời nhắn, nhân viên Việt Tuấn sẽ liên hệ trả lời bạn sớm nhất

Đánh giá
Điểm 5/5 trên 1 đánh giá
(*) là thông tin bắt buộc

Gửi bình luận

    • Rất hữu ích - 5/5 stars
      HT
      Huy Tùng - 06/08/2022

      Bài viết hay, rất hữu ích.

    0903.209.123
    0903.209.123