Vui lòng để lại số điện thoại hoặc lời nhắn, nhân viên Việt Tuấn sẽ liên hệ trả lời bạn sớm nhất
Hỗ trợ trực tuyến Kinh doanh Hà Nội: 0938086846
Kinh doanh HCM: 0934.666.003
Kinh doanh Đà nẵng: 0899.500.266
Hỗ trợ Kỹ thuật: 0903.448.289
Email: sales@viettuans.vn
Máy chủ lưu trữ Exos AP 2U12
Tiết kiệm không gian và tối đa hóa dung lượng với khả năng hỗ trợ lên đến 12 ổ đĩa trong mỗi chassis dạng rackmount 2U.
Bộ điều khiển kép kiến trúc ×86 với các tùy chọn hiệu năng linh hoạt, phù hợp với yêu cầu phần mềm và ngân sách của bạn, bao gồm cả cấu hình tính sẵn sàng cao (High Availability).
Cung cấp tốc độ truyền dữ liệu vượt trội với khả năng đọc lên đến 7Gb/s và ghi lên đến 5.5Gb/s.
Hỗ trợ hạ tầng mạng hiện đại với các tùy chọn I/O 10GbE, 25GbE và 100GbE.
Khả năng mở rộng thông qua kết nối Dual 12Gb/s mini SAS để đáp ứng nhu cầu phát triển của doanh nghiệp.
Giải pháp thiết kế dạng mô-đun, dễ dàng bảo trì và có thể hoán đổi linh kiện với các sản phẩm Exos khác.
Đảm bảo dữ liệu luôn sẵn sàng với nguồn điện, mô-đun quạt hệ thống, ổ đĩa và card mở rộng có thể thay nóng (hot-swap).
Giảm tiêu thụ điện năng nhờ tùy chọn nguồn đạt chuẩn 80 PLUS Platinum cùng công nghệ làm mát thích ứng được chứng nhận.
Bảng thông số kỹ thuật
| Controllers | One or two AP-BV-1 Controllers, redundancy optional |
| CPU | AMD SP3 7292P EPYC CPU (12,16 Core) |
| Memory | 4 x DDR4 - 3200MHz DIMM slots - 32,64,128GB DIMM support |
| Internal Boot Drive | Single or Dual M.2 NVMe SSD for Redundant Boot/Logs |
| Onboard I/O | NVidia CX4 Dual Port 10/25GbE I/O + 2x 1GbE (Management/Data) |
| PCIe Expansion | 1x PCIe Gen4 x16 (low-profile) + 1x OCP v2.0 Gen4 x8 |
| Storage Infrastructure | Gen4 x8 PCIe to 12G Broadcom SAS Controller + Dual 12G x4 Mini-SAS HD External Ports |
| Inter-Controller Link | PCIe Gen3 x16 NTB Interface |
| Redundant Path | Yes (SAS only) |
| Management/Status Reporting | Redfish API + IPMI & SES |
| Device Support | 12Gb/s SAS drives & 6Gb/s SATA drives |
| Max Drives per Enclosure | Up to 12 × 3.5-in LFF or 2.5-in SFF drives |
| Hot-Swappable Components | HDDs/SSDs, power supply units (PCU), cooling modules, controllers |
| Physical Dimensions | H:87.9mm | W:443mm | D:630mm | W (with ears):483mm |
| Weight | 17kg (38lb) | 32kg (with drives) |
| Power Requirements | |
| Input Power | 100V-240V AC 50/60Hz |
| Max Power Output per PSU | 764W |
| Environmental | |
| Operating Temperature | 5°C to 35°C (ASHRAE A2) |
| Non-operating Temperature | -40°C to 70°C |
| Operating Humidity | 8% to 85% RH (non-condensing) |
| Operating Shock | 5Gs, 10ms half sine pulses |
| Operating Vibration | 0.21 Gs rms, 5Hz–500Hz random |
| Standards & Certifications | |
| Safety | UL62368-1, EN62368-1, IEC62368-1, BIS, CQC |
| EMC | FCC Part 15 Class A, EN55032 Class A, VCCI Class A |
| Environmental Standards | RoHS, WEEE, REACH, Batteries Directive |
| Ecodesign | EU 2019/424 (Directive 2009/125/EC) |
| Power Supply Units | SPASGAT-01 – 80 PLUS Platinum |
Xem thêm
Rút gọn
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Form Factor | Rackmount 2U |
| Số khay ổ đĩa | Tối đa 12 × 3.5" LFF hoặc 2.5" SFF |
| Bộ điều khiển | 1 hoặc 2 × AP-BV-1 Controllers (tùy chọn HA) |
| CPU | AMD EPYC 7292P (12/16 Core) |
| RAM | 4 × DDR4 3200MHz DIMM (hỗ trợ 32GB / 64GB / 128GB) |
| Boot Drive | Single/Dual M.2 NVMe SSD |
| Chuẩn ổ đĩa hỗ trợ | 12Gb/s SAS & 6Gb/s SATA |
| Kết nối mạng | Dual 10/25GbE + 2 × 1GbE (Management/Data) |
| Khe mở rộng | 1 × PCIe Gen4 x16 + 1 × OCP v2.0 Gen4 x8 |
| Mở rộng lưu trữ | Dual 12Gb/s x4 Mini-SAS HD |
| Hiệu năng | Đọc 7Gb/s – Ghi 5.5Gb/s |
| Quản lý hệ thống | Redfish API + IPMI + SES |
| Hot-Swap | Ổ đĩa, PSU, quạt, controller |
| Nguồn điện | 100–240V AC, PSU 764W |
| Chuẩn nguồn | 80 PLUS Platinum |
| Kích thước (HxWxD) | 87.9 × 443 × 630 mm |
| Trọng lượng | 17kg (không ổ) / 32kg (đầy ổ) |
| Nhiệt độ hoạt động | 5°C – 35°C (ASHRAE A2) |
| Chứng nhận | UL, CE, FCC Class A, RoHS, REACH |
Vui lòng để lại số điện thoại hoặc lời nhắn, nhân viên Việt Tuấn sẽ liên hệ trả lời bạn sớm nhất
Storage Seagate EXOS AP 2U12
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Form Factor | Rackmount 2U |
| Số khay ổ đĩa | Tối đa 12 × 3.5" LFF hoặc 2.5" SFF |
| Bộ điều khiển | 1 hoặc 2 × AP-BV-1 Controllers (tùy chọn HA) |
| CPU | AMD EPYC 7292P (12/16 Core) |
| RAM | 4 × DDR4 3200MHz DIMM (hỗ trợ 32GB / 64GB / 128GB) |
| Boot Drive | Single/Dual M.2 NVMe SSD |
| Chuẩn ổ đĩa hỗ trợ | 12Gb/s SAS & 6Gb/s SATA |
| Kết nối mạng | Dual 10/25GbE + 2 × 1GbE (Management/Data) |
| Khe mở rộng | 1 × PCIe Gen4 x16 + 1 × OCP v2.0 Gen4 x8 |
| Mở rộng lưu trữ | Dual 12Gb/s x4 Mini-SAS HD |
| Hiệu năng | Đọc 7Gb/s – Ghi 5.5Gb/s |
| Quản lý hệ thống | Redfish API + IPMI + SES |
| Hot-Swap | Ổ đĩa, PSU, quạt, controller |
| Nguồn điện | 100–240V AC, PSU 764W |
| Chuẩn nguồn | 80 PLUS Platinum |
| Kích thước (HxWxD) | 87.9 × 443 × 630 mm |
| Trọng lượng | 17kg (không ổ) / 32kg (đầy ổ) |
| Nhiệt độ hoạt động | 5°C – 35°C (ASHRAE A2) |
| Chứng nhận | UL, CE, FCC Class A, RoHS, REACH |
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Form Factor | Rackmount 2U |
| Số khay ổ đĩa | Tối đa 12 × 3.5" LFF hoặc 2.5" SFF |
| Bộ điều khiển | 1 hoặc 2 × AP-BV-1 Controllers (tùy chọn HA) |
| CPU | AMD EPYC 7292P (12/16 Core) |
| RAM | 4 × DDR4 3200MHz DIMM (hỗ trợ 32GB / 64GB / 128GB) |
| Boot Drive | Single/Dual M.2 NVMe SSD |
| Chuẩn ổ đĩa hỗ trợ | 12Gb/s SAS & 6Gb/s SATA |
| Kết nối mạng | Dual 10/25GbE + 2 × 1GbE (Management/Data) |
| Khe mở rộng | 1 × PCIe Gen4 x16 + 1 × OCP v2.0 Gen4 x8 |
| Mở rộng lưu trữ | Dual 12Gb/s x4 Mini-SAS HD |
| Hiệu năng | Đọc 7Gb/s – Ghi 5.5Gb/s |
| Quản lý hệ thống | Redfish API + IPMI + SES |
| Hot-Swap | Ổ đĩa, PSU, quạt, controller |
| Nguồn điện | 100–240V AC, PSU 764W |
| Chuẩn nguồn | 80 PLUS Platinum |
| Kích thước (HxWxD) | 87.9 × 443 × 630 mm |
| Trọng lượng | 17kg (không ổ) / 32kg (đầy ổ) |
| Nhiệt độ hoạt động | 5°C – 35°C (ASHRAE A2) |
| Chứng nhận | UL, CE, FCC Class A, RoHS, REACH |
Kính chào quý khách! Hãy để lại lời nhắn để nhận tư vấn từ Việt Tuấn. Chúng tôi sẽ liên hệ tới quý khách trong thời gian sớm nhất.




Sản phẩm tốt, chính hãng. Rất hài lòng và sẽ mua thêm ủng hộ Shop