Vui lòng để lại số điện thoại hoặc lời nhắn, nhân viên Việt Tuấn sẽ liên hệ trả lời bạn sớm nhất
Hỗ trợ trực tuyến Kinh doanh Hà Nội: 0938086846
Kinh doanh HCM: 0934.666.003
Kinh doanh Đà nẵng: 0899.500.266
Hỗ trợ Kỹ thuật: 0903.448.289
Email: sales@viettuans.vn
Nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về an ninh mạng và kết nối thông minh cho ngành hàng hải, Việt Tuấn trân trọng giới thiệu thiết bị MG460 Gateway của Robustel — một cổng giao tiếp mạng hàng hải cao cấp, đạt chuẩn quốc tế IEC 61162-460 và IEC 60945, đóng vai trò trung tâm bảo vệ mạng thiết bị trên tàu và kết nối ra ngoài an toàn.

Nếu bạn đang tìm một giải pháp gateway bảo mật mạng hàng hải chuyên biệt, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, mạnh mẽ về phần cứng và linh hoạt về phần mềm — thì MG460 từ Robustel qua Công nghệ Việt Tuấn là lựa chọn hàng đầu. Hãy liên hệ với chúng tôi ngay để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá tốt.
Xem thêm
Rút gọn
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Vi xử lý (CPU) | Quad-core Cortex-A53, xung nhịp 1.6 GHz |
| RAM | 4 GB DDR4 |
| Bộ nhớ lưu trữ | 64 GB eMMC |
| Cổng mạng Ethernet | 5 × RJ-45 Gigabit 10/100/1000 Mbps |
| Cổng Serial | 2 × RS-232/RS-485/RS-422 (cấu hình linh hoạt) |
| Digital Input (DI) | 2 × DI, dạng wet contact |
| Relay Output | 2 × ngõ ra relay |
| Cổng USB | 2 × USB 3.0 (host), 1 × USB 2.0 Type-C (OTG) |
| Khe thẻ nhớ | 1 × microSD |
| Kết nối WiFi | Dual-band 2.4 GHz / 5 GHz, chuẩn 802.11 a/b/g/n/ac/ax, 2×2 MU-MIMO |
| Hỗ trợ mạng di động (tùy chọn) | Dual SIM LTE / 5G (áp dụng cho bản Wireless Gateway) |
| Nguồn cấp | 24 VDC, chống phân cực ngược |
| Công suất tiêu thụ | Khi nhàn rỗi ~6.2 W; Tối đa ~14.6 W |
| Vỏ thiết bị | Kim loại công nghiệp, chống nhiễu |
| Kích thước | 58 mm × 111 mm × 128 mm |
| Khối lượng | 649 g |
| Nhiệt độ hoạt động | −30 °C đến +70 °C |
| Nhiệt độ lưu kho | −40 °C đến +85 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 5% – 95% RH (không ngưng tụ) |
| Tiêu chuẩn hàng hải | IEC 61162-1, IEC 61162-2, IEC 61162-460 (Edition 3), IEC 60945 |
| Chứng nhận | DNV Type Approval cho 460-Gateway và 460-Wireless Gateway |
| Lắp đặt | DIN-Rail, treo tường hoặc để bàn |
Vui lòng để lại số điện thoại hoặc lời nhắn, nhân viên Việt Tuấn sẽ liên hệ trả lời bạn sớm nhất
Robustel MG460 Maritime Cyber Security Gateway
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Vi xử lý (CPU) | Quad-core Cortex-A53, xung nhịp 1.6 GHz |
| RAM | 4 GB DDR4 |
| Bộ nhớ lưu trữ | 64 GB eMMC |
| Cổng mạng Ethernet | 5 × RJ-45 Gigabit 10/100/1000 Mbps |
| Cổng Serial | 2 × RS-232/RS-485/RS-422 (cấu hình linh hoạt) |
| Digital Input (DI) | 2 × DI, dạng wet contact |
| Relay Output | 2 × ngõ ra relay |
| Cổng USB | 2 × USB 3.0 (host), 1 × USB 2.0 Type-C (OTG) |
| Khe thẻ nhớ | 1 × microSD |
| Kết nối WiFi | Dual-band 2.4 GHz / 5 GHz, chuẩn 802.11 a/b/g/n/ac/ax, 2×2 MU-MIMO |
| Hỗ trợ mạng di động (tùy chọn) | Dual SIM LTE / 5G (áp dụng cho bản Wireless Gateway) |
| Nguồn cấp | 24 VDC, chống phân cực ngược |
| Công suất tiêu thụ | Khi nhàn rỗi ~6.2 W; Tối đa ~14.6 W |
| Vỏ thiết bị | Kim loại công nghiệp, chống nhiễu |
| Kích thước | 58 mm × 111 mm × 128 mm |
| Khối lượng | 649 g |
| Nhiệt độ hoạt động | −30 °C đến +70 °C |
| Nhiệt độ lưu kho | −40 °C đến +85 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 5% – 95% RH (không ngưng tụ) |
| Tiêu chuẩn hàng hải | IEC 61162-1, IEC 61162-2, IEC 61162-460 (Edition 3), IEC 60945 |
| Chứng nhận | DNV Type Approval cho 460-Gateway và 460-Wireless Gateway |
| Lắp đặt | DIN-Rail, treo tường hoặc để bàn |
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Vi xử lý (CPU) | Quad-core Cortex-A53, xung nhịp 1.6 GHz |
| RAM | 4 GB DDR4 |
| Bộ nhớ lưu trữ | 64 GB eMMC |
| Cổng mạng Ethernet | 5 × RJ-45 Gigabit 10/100/1000 Mbps |
| Cổng Serial | 2 × RS-232/RS-485/RS-422 (cấu hình linh hoạt) |
| Digital Input (DI) | 2 × DI, dạng wet contact |
| Relay Output | 2 × ngõ ra relay |
| Cổng USB | 2 × USB 3.0 (host), 1 × USB 2.0 Type-C (OTG) |
| Khe thẻ nhớ | 1 × microSD |
| Kết nối WiFi | Dual-band 2.4 GHz / 5 GHz, chuẩn 802.11 a/b/g/n/ac/ax, 2×2 MU-MIMO |
| Hỗ trợ mạng di động (tùy chọn) | Dual SIM LTE / 5G (áp dụng cho bản Wireless Gateway) |
| Nguồn cấp | 24 VDC, chống phân cực ngược |
| Công suất tiêu thụ | Khi nhàn rỗi ~6.2 W; Tối đa ~14.6 W |
| Vỏ thiết bị | Kim loại công nghiệp, chống nhiễu |
| Kích thước | 58 mm × 111 mm × 128 mm |
| Khối lượng | 649 g |
| Nhiệt độ hoạt động | −30 °C đến +70 °C |
| Nhiệt độ lưu kho | −40 °C đến +85 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 5% – 95% RH (không ngưng tụ) |
| Tiêu chuẩn hàng hải | IEC 61162-1, IEC 61162-2, IEC 61162-460 (Edition 3), IEC 60945 |
| Chứng nhận | DNV Type Approval cho 460-Gateway và 460-Wireless Gateway |
| Lắp đặt | DIN-Rail, treo tường hoặc để bàn |
Kính chào quý khách! Hãy để lại lời nhắn để nhận tư vấn từ Việt Tuấn. Chúng tôi sẽ liên hệ tới quý khách trong thời gian sớm nhất.














Sản phẩm tốt, chính hãng. Rất hài lòng và sẽ mua thêm ủng hộ Shop