TXOne EdgeFire 1014 Rugged (IEF-1014-R-TX): Tường Lửa Công Nghiệp Thế Hệ Mới
Giới Thiệu Sản Phẩm
TXOne EdgeFire 1014 Rugged (IEF-1014-R-TX) là tường lửa công nghiệp thế hệ mới được thiết kế chuyên biệt cho môi trường OT (Operational Technology). Sản phẩm này thuộc dòng EdgeFire - giải pháp bảo mật mạng tiên tiến nhất của TXOne Networks, áp dụng phương pháp OT Zero Trust với nguyên tắc "Never trust, always verify" để bảo vệ các hệ thống điều khiển công nghiệp khỏi các mối đe dọa mạng ngày càng phức tạp.
Đặc Điểm Nổi Bật
Kiến Trúc High Availability (HA)
EdgeFire 1014 tích hợp công nghệ high availability clusters, loại bỏ hoàn toàn điểm lỗi đơn lẻ về phần cứng. Hệ thống tự động chuyển đổi từ thiết bị chính sang thiết bị dự phòng khi phát hiện sự cố, đảm bảo hoạt động liên tục 24/7.
Hỗ Trợ Đa Subnet Mở Rộng
EdgeFire 1014 hỗ trợ lên đến 10 subnet, vượt trội so với model 1012 chỉ hỗ trợ 8 subnet, đáp ứng nhu cầu mở rộng mạng phức tạp trong môi trường công nghiệp lớn.
Công Nghệ TXODI Tiên Tiến
Công nghệ TXODI phân tích lưu lượng mạng OT từ L2-L7, nâng cao tính bảo mật mạng thông qua cả phương pháp allowlist và blocklist, tối ưu hóa khả năng phát hiện và ngăn chặn các mối đe dọa tiềm ẩn.
Cơ Sở Dữ Liệu Lỗ Hổng Nâng Cao
EdgeFire tích hợp cơ sở dữ liệu lỗ hổng tiên tiến được hỗ trợ bởi Zero Day Initiative (ZDI) và giảm thiểu rủi ro bằng virtual patches, đảm bảo bảo vệ chủ động trước các mối đe dọa chưa được công bố.
Tính Năng Ứng Dụng Thực Tế
Khả Năng Kết Nối Đa Dạng
- Dual WAN Support: Cổng WAN phụ đảm bảo lưu lượng outbound không bị gián đoạn
- Redundant Power Input: Slot nguồn dự phòng cho hoạt động liên tục khi nguồn chính bị cắt
- VPN Capabilities: Hỗ trợ L2TP VPN và IPSec VPN, L2TP/IPSec VPN cho kết nối site-to-site an toàn
Quản Lý Thông Minh
- AI-Powered Security Policies: Engine AI tích hợp phát triển chính sách bảo mật tự động dựa trên ngữ cảnh vận hành
- Real-time Traffic Analysis: Hiển thị chi tiết real-time về băng thông sử dụng và ứng dụng lưu lượng
- Asset Discovery & Classification: Tự động nhận diện và phân loại tài sản trong môi trường OT
Tích Hợp Hệ Sinh Thái
EdgeFire 1014 hoàn toàn tích hợp với TXOne SageOne (CPS Protection Platform) và EdgeOne Management Console, tạo nên hệ sinh thái bảo mật toàn diện cho môi trường OT.
Đối Tượng Khách Hàng Phù Hợp
Doanh Nghiệp Sản Xuất Quy Mô Lớn
EdgeFire 1014 phù hợp với các nhà máy sản xuất có nhiều phân khúc mạng, yêu cầu khả năng mở rộng cao và độ tin cậy tối đa.
Cơ Sở Hạ Tầng Quan Trọng
Các nhà máy điện, hệ thống cấp nước, nhà máy hóa chất cần bảo mật mức cao và hoạt động liên tục không gián đoạn.
Môi Trường OT Phức Tạp
Tổ chức có mạng OT phẳng với kết nối phức tạp, thiếu nhân sự bảo mật chuyên môn, và cần giải pháp tự động hóa cao.
Doanh Nghiệp Tuân Thủ Quy Định
Các ngành nghề có yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt về bảo mật như dược phẩm, thực phẩm, và ô tô.
Với phiên bản firmware 2.1 mới nhất, EdgeFire 1014 mang đến những cải tiến đáng kể về khả năng quản lý firmware, cập nhật pattern và mở rộng danh sách tài sản, đáp ứng hoàn hảo nhu cầu bảo mật OT hiện đại.
Liên hệ chuyên gia TXOne Networks để được tư vấn triển khai EdgeFire 1014 phù hợp với hạ tầng OT của doanh nghiệp.
Xem thêm
Rút gọn
| Thông số | EdgeFire 1014 Rugged |
| Mã sản phẩm | IEF-1014-R-TX |
| Throughput phòng thủ mối đe doạ / Firewall* | 850 Mbps+ (IMIX) / 1.8 Gbps+ (UDP 1518 byte) |
| Độ trễ* | < 500 µs |
| Kết nối TCP đồng thời | 100 000 |
| IPS / CPSDR-Networking | Có / Có |
| Giao thức ICS hỗ trợ | Modbus, EtherNet/IP, CIP, FINS, S7Comm/S7Comm+, SECS/GEM, IEC 61850-MMS, IEC-104 |
| Rule L3/L4 (gateway/bridge) | 512 device rules + 512 EdgeOne rules |
| Rule L2 (bridge) | 256 device rules |
| Hồ sơ lọc giao thức ICS | 64 profiles |
| VPN đồng thời tối đa | 100 (tunnel site-to-site & client-to-site) |
| Giao thức VPN | IPSec (IKEv1, IKEv2), L2TP over IPSec |
| Throughput IPSec VPN | 200 Mbps |
| Hệ số hình dạng | DIN-rail, rack-mount, wall-mount (kèm kit) |
| Khối lượng | 2.6 kg |
| Kích thước (W × D × H) | 215 × 198 × 48 mm (8.46 × 7.79 × 1.88 in) |
| Cổng mạng | 10 × RJ-45 10/100/1000BASE-T + 2 × SFP 1 GbE & 2 × RJ-45 combo 10/100/1000 |
| USB | 1 × USB 2.0 Type-A |
| Quản lý | Web console / OOB MGMT LAN (cấu hình) |
| Cổng console | RJ-45 |
| Nguồn cấp & Power input | Dual input: terminal-block + 12 V DC jack (điện áp 9/12/24/48 V DC, bảo vệ ngược cực) |
| Dòng tối đa | 1.8 / 1.35 / 0.68 / 0.35 A |
| Nhiệt độ hoạt động | –40 – 75 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 5 – 95 % (không ngưng tụ) |
| Nhiệt độ lưu trữ | –40 – 85 °C |
| Rung | 2 Gems @ IEC 60068-2-64 |
| MTBF | 700 000 giờ (25 °C) |
| Chứng nhận an toàn | CE, UL, UL 60950-1 |
| EMC | CISPR 32, FCC Part 15B Class A; EN 55032/35; VCCI Class A |
| Tuân thủ môi trường | RoHS, RoHS2, CRoHS, WEEE |
| Quản lý tập trung | Hỗ trợ EdgeOne |
Vui lòng để lại số điện thoại hoặc lời nhắn, nhân viên Việt Tuấn sẽ liên hệ trả lời bạn sớm nhất
Wifi Ubiquiti
Wifi UniFi
Wifi Ruckus
WiFi Huawei
Wifi Meraki
Wifi Aruba
Wifi Grandstream
Wifi Ruijie
Wifi Extreme
Wifi MikroTik
Wifi EnGenius
Wifi Cambium
Wifi LigoWave
Wifi Fortinet
WiFi Everest
WiFi H3C
Router Draytek
Router Teltonika
Barracuda Load Balancer ADC
Router Cisco
Load Balancing Kemp
Load Balancing Peplink
Router HPE
Load Balancing FortiADC
Switch Ruckus
Firewall Netgate
Firewall Palo Alto
Firewall WatchGuard
Firewall Sophos
Firewall SonicWall
Firewall FortiNAC
Firewall Fortiweb
Firewall Zyxel
Thiết bị lưu trữ NAS Synology
Thiết bị lưu trữ NAS QNAP
Thiết bị lưu trữ TerraMaster
Thiết bị lưu trữ ASUSTOR
Dell EMC Data Storage
Ổ cứng Toshiba
Ổ cứng Seagate
SSD Samsung Enterprise
Ổ cứng Western Digital
RAM Server
HDD Server
Phụ kiện Server
Modem Gateway 3G/4G công nghiệp
Switch công nghiệp
Router 3G/4G công nghiệp
LoRaWan
Máy tính công nghiệp
Firewall công nghiệp
Camera giám sát
Tổng đài - điện thoại IP
Hệ thống âm thanh
Hệ thống kiểm soát ra vào
Phụ kiện Teltonika
License
Module, Phụ kiện quang
Adapter & nguồn PoE



Sản phẩm tốt, chính hãng. Rất hài lòng và sẽ mua thêm ủng hộ Shop