Vui lòng để lại số điện thoại hoặc lời nhắn, nhân viên Việt Tuấn sẽ liên hệ trả lời bạn sớm nhất

Hỗ trợ trực tuyến Kinh doanh Hà Nội: 0938086846
Kinh doanh HCM: 0934.666.003
Kinh doanh Đà nẵng: 0899.500.266
Hỗ trợ Kỹ thuật: 0903.448.289
Email: sales@viettuans.vn
Teltonika PR3PUEU3 là bộ chuyển đổi nguồn 4 pin 9V/1A cho các thiết bị của Teltonika như: RUT2XX / RUT9XX,...
Bộ nguồn adapter PR3PUEU3 chuẩn EU này có cáp kết nối dài 2m và được trang bị chân cắm siêu nhỏ 4 Pin để kết nối với các router 3G/4G của Teltonika
Xem thêm
Rút gọn
GENERAL | |
Input voltage | 100 – 240 VAC |
Input frequency | 50 / 60 Hz |
Input current | 0.45 A |
Input connector | EU (Type C) |
Output voltage | 9 VDC |
Output current | 1.0 A |
Output connector | 4-pin, 3 mm pitch |
Weight | 79 g |
ADDITIONAL | |
Input voltage range | 90 – 264 VAC |
Input frequency range | 47 – 63 Hz |
Maximum input inrush current | 60 A |
Output voltage maximum deviation | 8.55 – 9.45 VDC |
Short circuit protection | ✓ |
HIPOT (dielectric withstand test) | Primary to Secondary: 4000 VDC |
MTBF | 30000 h |
PSU efficiency standard | DoE Level VI |
Certification | Safety: IEC 62368-1:2014/A11:2017 (CB Scheme) EMC: EN 55032:2015, EN 55035:2017, IEC 61000-4-2:2008, IEC 61000-4-3:2006+A1:2007+A2:2010, IEC 61000-4-4:2012, IEC 61000-4-5:2014, IEC 61000-4-6:2013, IEC 61000-4-11:2004, EN 61347-1:2015, EN 61347-2-13:2014/A1:2017, EN 62493:2015 |
Vui lòng để lại số điện thoại hoặc lời nhắn, nhân viên Việt Tuấn sẽ liên hệ trả lời bạn sớm nhất
Bộ nguồn Teltonika 9W (PR3PUEU3)
GENERAL | |
Input voltage | 100 – 240 VAC |
Input frequency | 50 / 60 Hz |
Input current | 0.45 A |
Input connector | EU (Type C) |
Output voltage | 9 VDC |
Output current | 1.0 A |
Output connector | 4-pin, 3 mm pitch |
Weight | 79 g |
ADDITIONAL | |
Input voltage range | 90 – 264 VAC |
Input frequency range | 47 – 63 Hz |
Maximum input inrush current | 60 A |
Output voltage maximum deviation | 8.55 – 9.45 VDC |
Short circuit protection | ✓ |
HIPOT (dielectric withstand test) | Primary to Secondary: 4000 VDC |
MTBF | 30000 h |
PSU efficiency standard | DoE Level VI |
Certification | Safety: IEC 62368-1:2014/A11:2017 (CB Scheme) EMC: EN 55032:2015, EN 55035:2017, IEC 61000-4-2:2008, IEC 61000-4-3:2006+A1:2007+A2:2010, IEC 61000-4-4:2012, IEC 61000-4-5:2014, IEC 61000-4-6:2013, IEC 61000-4-11:2004, EN 61347-1:2015, EN 61347-2-13:2014/A1:2017, EN 62493:2015 |
GENERAL | |
Input voltage | 100 – 240 VAC |
Input frequency | 50 / 60 Hz |
Input current | 0.45 A |
Input connector | EU (Type C) |
Output voltage | 9 VDC |
Output current | 1.0 A |
Output connector | 4-pin, 3 mm pitch |
Weight | 79 g |
ADDITIONAL | |
Input voltage range | 90 – 264 VAC |
Input frequency range | 47 – 63 Hz |
Maximum input inrush current | 60 A |
Output voltage maximum deviation | 8.55 – 9.45 VDC |
Short circuit protection | ✓ |
HIPOT (dielectric withstand test) | Primary to Secondary: 4000 VDC |
MTBF | 30000 h |
PSU efficiency standard | DoE Level VI |
Certification | Safety: IEC 62368-1:2014/A11:2017 (CB Scheme) EMC: EN 55032:2015, EN 55035:2017, IEC 61000-4-2:2008, IEC 61000-4-3:2006+A1:2007+A2:2010, IEC 61000-4-4:2012, IEC 61000-4-5:2014, IEC 61000-4-6:2013, IEC 61000-4-11:2004, EN 61347-1:2015, EN 61347-2-13:2014/A1:2017, EN 62493:2015 |
Kính chào quý khách! Hãy để lại lời nhắn để nhận tư vấn từ Việt Tuấn. Chúng tôi sẽ liên hệ tới quý khách trong thời gian sớm nhất.
Sản phẩm tốt, chính hãng. Rất hài lòng và sẽ mua thêm ủng hộ Shop