Vui lòng để lại số điện thoại hoặc lời nhắn, nhân viên Việt Tuấn sẽ liên hệ trả lời bạn sớm nhất
KHUYẾN MÃI
Hỗ trợ trực tuyến Kinh doanh Hà Nội: 0938086846
Kinh doanh HCM: 0934.666.003
Kinh doanh Đà nẵng: 0899.500.266
Hỗ trợ Kỹ thuật: 0903.448.289
Email: sales@viettuans.vn
Synology DS1825neo+ là phiên bản tối ưu chi phí của dòng NAS 8 khay cao cấp, được phát triển dành cho doanh nghiệp cần hệ thống lưu trữ dung lượng lớn nhưng không yêu cầu bộ nhớ ECC ngay từ đầu. So với DS1825+, phiên bản neo+ được trang bị 4 GB RAM DDR4 non-ECC thay vì 8 GB DDR4 ECC, giúp giảm chi phí đầu tư ban đầu trong khi vẫn giữ nguyên nền tảng phần cứng mạnh mẽ gồm bộ xử lý AMD Ryzen V1500B 4 nhân 8 luồng, hai cổng mạng 2.5GbE, hai khe M.2 NVMe, hỗ trợ nâng cấp mạng 10/25GbE và khả năng mở rộng lên 18 khay ổ cứng thông qua hai thiết bị mở rộng DX525. Đây là lựa chọn phù hợp cho doanh nghiệp vừa và lớn, studio sáng tạo hoặc hệ thống lưu trữ tập trung cần dung lượng lớn, hiệu năng ổn định và khả năng mở rộng linh hoạt với mức đầu tư hợp lý.
Thông số kỹ thuật Synology DS1825neo+
| Thông số | Synology DS1825neo+ |
|---|---|
| Loại thiết bị | NAS để bàn 8 khay |
| CPU | AMD Ryzen V1500B |
| Số nhân / luồng | 4 nhân / 8 luồng |
| Xung nhịp CPU | 2.2 GHz |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Công nghệ mã hóa | Hardware Encryption Engine (AES-NI) |
| RAM mặc định | 4 GB DDR4 non-ECC SODIMM |
| Khe RAM | 2 khe SO-DIMM |
| RAM tối đa | 32 GB (2 × 16 GB) |
| Khay ổ cứng | 8 × 3.5"/2.5" SATA HDD/SSD |
| Khe SSD M.2 | 2 × M.2 2280 NVMe SSD |
| Hỗ trợ SSD Cache | Có |
| Hỗ trợ Storage Pool NVMe | Có |
| Cổng mạng | 2 × 2.5GbE RJ-45 |
| Nâng cấp mạng | Hỗ trợ card mạng 10GbE RJ-45/SFP+ và 25GbE SFP28 |
| Link Aggregation / Failover | Có |
| Cổng USB | 3 × USB 3.2 Gen 1 |
| Cổng mở rộng | 2 × USB Type-C |
| Thiết bị mở rộng hỗ trợ | 2 × DX525 |
| Tổng số khay tối đa | 18 khay |
| Dung lượng lưu trữ tối đa | 432 TB (với thiết bị mở rộng và ổ cứng tương thích) |
| Hệ thống tập tin | Btrfs, EXT4 |
| RAID hỗ trợ | SHR, Basic, JBOD, RAID 0, RAID 1, RAID 5, RAID 6, RAID 10 |
| Kích thước (C × R × S) | 166 × 343 × 243 mm |
| Khối lượng | Khoảng 6.0 kg |
| Quạt làm mát | 2 × 120 mm |
| Nguồn điện | 250 W |
| Hệ điều hành | Synology DiskStation Manager (DSM) |
| Bảo hành | 3 năm (có thể mở rộng lên 5 năm tại một số thị trường) |
Lưu ý: DS1825neo+ được xây dựng dựa trên nền tảng phần cứng của DS1825+, với điểm khác biệt chính là RAM mặc định giảm từ 8 GB DDR4 ECC xuống 4 GB DDR4 non-ECC nhằm tối ưu chi phí đầu tư. Các thông số về CPU, kết nối mạng, khả năng mở rộng, hiệu năng và tính năng của DSM vẫn được giữ nguyên.
Xem thêm
Rút gọn
| Thông số | Synology DS1825neo+ |
|---|---|
| Loại thiết bị | NAS để bàn 8 khay |
| CPU | AMD Ryzen V1500B |
| Số nhân / luồng | 4 nhân / 8 luồng |
| Xung nhịp CPU | 2.2 GHz |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Công nghệ mã hóa | Hardware Encryption Engine (AES-NI) |
| RAM mặc định | 4 GB DDR4 non-ECC SODIMM |
| Khe RAM | 2 khe SO-DIMM |
| RAM tối đa | 32 GB (2 × 16 GB) |
| Khay ổ cứng | 8 × 3.5"/2.5" SATA HDD/SSD |
| Khe SSD M.2 | 2 × M.2 2280 NVMe SSD |
| Hỗ trợ SSD Cache | Có |
| Hỗ trợ Storage Pool NVMe | Có |
| Cổng mạng | 2 × 2.5GbE RJ-45 |
| Nâng cấp mạng | Hỗ trợ card mạng 10GbE RJ-45/SFP+ và 25GbE SFP28 |
| Link Aggregation / Failover | Có |
| Cổng USB | 3 × USB 3.2 Gen 1 |
| Cổng mở rộng | 2 × USB Type-C |
| Thiết bị mở rộng hỗ trợ | 2 × DX525 |
| Tổng số khay tối đa | 18 khay |
| Dung lượng lưu trữ tối đa | 432 TB (với thiết bị mở rộng và ổ cứng tương thích) |
| Hệ thống tập tin | Btrfs, EXT4 |
| RAID hỗ trợ | SHR, Basic, JBOD, RAID 0, RAID 1, RAID 5, RAID 6, RAID 10 |
| Kích thước (C × R × S) | 166 × 343 × 243 mm |
| Khối lượng | Khoảng 6.0 kg |
| Quạt làm mát | 2 × 120 mm |
| Nguồn điện | 250 W |
| Hệ điều hành | Synology DiskStation Manager (DSM) |
| Bảo hành | 3 năm (có thể mở rộng lên 5 năm tại một số thị trường) |
Vui lòng để lại số điện thoại hoặc lời nhắn, nhân viên Việt Tuấn sẽ liên hệ trả lời bạn sớm nhất
Synology DS1825neo+
| Thông số | Synology DS1825neo+ |
|---|---|
| Loại thiết bị | NAS để bàn 8 khay |
| CPU | AMD Ryzen V1500B |
| Số nhân / luồng | 4 nhân / 8 luồng |
| Xung nhịp CPU | 2.2 GHz |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Công nghệ mã hóa | Hardware Encryption Engine (AES-NI) |
| RAM mặc định | 4 GB DDR4 non-ECC SODIMM |
| Khe RAM | 2 khe SO-DIMM |
| RAM tối đa | 32 GB (2 × 16 GB) |
| Khay ổ cứng | 8 × 3.5"/2.5" SATA HDD/SSD |
| Khe SSD M.2 | 2 × M.2 2280 NVMe SSD |
| Hỗ trợ SSD Cache | Có |
| Hỗ trợ Storage Pool NVMe | Có |
| Cổng mạng | 2 × 2.5GbE RJ-45 |
| Nâng cấp mạng | Hỗ trợ card mạng 10GbE RJ-45/SFP+ và 25GbE SFP28 |
| Link Aggregation / Failover | Có |
| Cổng USB | 3 × USB 3.2 Gen 1 |
| Cổng mở rộng | 2 × USB Type-C |
| Thiết bị mở rộng hỗ trợ | 2 × DX525 |
| Tổng số khay tối đa | 18 khay |
| Dung lượng lưu trữ tối đa | 432 TB (với thiết bị mở rộng và ổ cứng tương thích) |
| Hệ thống tập tin | Btrfs, EXT4 |
| RAID hỗ trợ | SHR, Basic, JBOD, RAID 0, RAID 1, RAID 5, RAID 6, RAID 10 |
| Kích thước (C × R × S) | 166 × 343 × 243 mm |
| Khối lượng | Khoảng 6.0 kg |
| Quạt làm mát | 2 × 120 mm |
| Nguồn điện | 250 W |
| Hệ điều hành | Synology DiskStation Manager (DSM) |
| Bảo hành | 3 năm (có thể mở rộng lên 5 năm tại một số thị trường) |
| Thông số | Synology DS1825neo+ |
|---|---|
| Loại thiết bị | NAS để bàn 8 khay |
| CPU | AMD Ryzen V1500B |
| Số nhân / luồng | 4 nhân / 8 luồng |
| Xung nhịp CPU | 2.2 GHz |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Công nghệ mã hóa | Hardware Encryption Engine (AES-NI) |
| RAM mặc định | 4 GB DDR4 non-ECC SODIMM |
| Khe RAM | 2 khe SO-DIMM |
| RAM tối đa | 32 GB (2 × 16 GB) |
| Khay ổ cứng | 8 × 3.5"/2.5" SATA HDD/SSD |
| Khe SSD M.2 | 2 × M.2 2280 NVMe SSD |
| Hỗ trợ SSD Cache | Có |
| Hỗ trợ Storage Pool NVMe | Có |
| Cổng mạng | 2 × 2.5GbE RJ-45 |
| Nâng cấp mạng | Hỗ trợ card mạng 10GbE RJ-45/SFP+ và 25GbE SFP28 |
| Link Aggregation / Failover | Có |
| Cổng USB | 3 × USB 3.2 Gen 1 |
| Cổng mở rộng | 2 × USB Type-C |
| Thiết bị mở rộng hỗ trợ | 2 × DX525 |
| Tổng số khay tối đa | 18 khay |
| Dung lượng lưu trữ tối đa | 432 TB (với thiết bị mở rộng và ổ cứng tương thích) |
| Hệ thống tập tin | Btrfs, EXT4 |
| RAID hỗ trợ | SHR, Basic, JBOD, RAID 0, RAID 1, RAID 5, RAID 6, RAID 10 |
| Kích thước (C × R × S) | 166 × 343 × 243 mm |
| Khối lượng | Khoảng 6.0 kg |
| Quạt làm mát | 2 × 120 mm |
| Nguồn điện | 250 W |
| Hệ điều hành | Synology DiskStation Manager (DSM) |
| Bảo hành | 3 năm (có thể mở rộng lên 5 năm tại một số thị trường) |
Kính chào quý khách! Hãy để lại lời nhắn để nhận tư vấn từ Việt Tuấn. Chúng tôi sẽ liên hệ tới quý khách trong thời gian sớm nhất.











Sản phẩm tốt, chính hãng. Rất hài lòng và sẽ mua thêm ủng hộ Shop